肉类(汉语-越语)[修改版]

第一篇:肉类 (汉语-越语)肉类 thịt 猪皮 bì lợn 牛排 bít tết 汤骨 xương nấu canh 猪脚 chan giò lợn 大排 cốt lết 牛肚 dạ dày bò

(-) 第一篇:肉类汉语越语 thịt bì lợn bít tết xương nấu canh chan giò lợn cốt 肉类猪皮牛排汤骨猪脚大排 lết dạ dày bò dạ dày lợn gan lợn gan chan giăm bong 牛肚猪肚猪肝蹄筋火腿 () lạp xường móng giò mỡ lợn sườn non thịt bò 腊肠香肠猪蹄猪油小排牛肉肉泥 thịt băm thịt dê 羊肉 thịt đông lạnh thịt đùi bò thịt lợn thịt mềm thịt 冻肉牛腿肉猪肉嫩肉肉块 miếng thịt mỡ thịt nạc thịt sườn sụn thịt thái hạt lựu 肥肉瘦肉里脊肉肉丁猪头肉 thịt thủ (lợn )thịt tươi thịt viên thịt ướp mặn tim lợn xúc 鲜肉肉丸咸肉猪心火腿肠 xích Thịt thăn 脊肉 1,hòa nhập vào 融 ?nǐ guó shì rú hé róng rù jīng jì quán qiú huà de ? 入你国是如何融入经济全球化的 ( róng rù ) …

腾讯文库肉类(汉语-越语)[修改版]