建筑类(越南语)
越南建筑翻译3.Tiêu chuẩn cao độ xây dựng và đơn vị đo lường 标高及单位 (1). mặt bằng trệt ±0.000 cần hiện trư ờ
越南建筑翻译 3.Tiêuchuẩncaođộxâydựngvàđơnvịđolường 标高及单位 (1).mặtbằngtrệt±0.000cầnhiệntrườngxácđịnh. (2).trongbảnvẽkiếntrúc,caođộmỗitằnglàcaođộhoànthành;caođộ máinhàlàcaođộkếtcấu. (3).đơnvịxâydựngcaođộlà(m);kíchthướcKháclà(mm). 4.Chủyếuvậtliệuxâydựngvàyêucầucấuđạo 建筑主要用材及构造要求 d.kýhiệutường: 墙体图例 vậtliệutỉlệkýhiệucướcchú 墙体材料比例图例备注 B.T.C.Tb.thơi 钢筋混凝土加气混凝土砌块 B.T.C.Tbê-tôngcốtthiết =钢筋混凝土 (6).cửavàcửasổ 门窗: a. kýhiệuvậyliệucửavàcửasổnhưsau: 门窗编号如下: cửagỗcửanhômkéocửasổnhômcao 实木门铝合金推拉门铝合金窗 cửasổnhômcửaphànghỏa 铝合金高窗防火门 . 5.Phònghỏa 防火 CôngtrìnhnàyphònghỏalàmtheokĩthuậtQuyđịnhnhànước. A33biÓutængthÓc¸chlµmcÊut¹okiÕntróc 别墅建筑构造总做法表 A. Cáchlàmmáinhà: 屋面做法 1.sơnnước2lần. 图名称: MẶTBẰNGLẦU1 一层平面图 MẶTBẰNGTRỆT 二层平面图 MẶTBẰNGLẦU2 坡屋顶平面图 MẶTBẰNGMÁI 三层平面图 MẶTDỨNG15MẶTDỨNGEC -立面图-立面图 MẶTDỨNG51MẶTDỨNGCE -立面图 -立面图 MẶTCẮT2 剖面图剖面图 MẶTCẮT112 --

